Bạn đang ấp ủ ước mơ chinh phục IELTS nhưng lo lắng về vốn từ vựng chuyên ngành Sức khỏe? Đừng lo lắng! Bài viết này sẽ giúp bạn làm chủ hoàn toàn từ vựng IELTS chủ đề Health một cách hiệu quả nhất. Với những bí quyết được ielts 100 phút chia sẻ, bạn sẽ tự tin đạt điểm cao trong phần thi Speaking và Writing.

1. Giới thiệu chung về tầm quan trọng của từ vựng IELTS chủ đề Health
Từ vựng IELTS chủ đề Health đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc giúp bạn chinh phục kỳ thi IELTS thành công. Chủ đề sức khỏe là một trong những chủ đề thường xuyên xuất hiện trong cả bốn kỹ năng: Listening, Reading, Writing và Speaking. Việc nắm vững từ vựng chuyên ngành này không chỉ giúp bạn hiểu rõ các thông tin liên quan đến sức khỏe mà còn giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và trôi chảy hơn.
2. Tại sao từ vựng Health lại quan trọng trong IELTS?
- Nâng cao điểm số: Việc sử dụng từ vựng đa dạng và chính xác sẽ giúp bạn đạt được điểm cao hơn trong các tiêu chí như Vocabulary và Lexical Resource.
- Tăng cường sự tự tin: Khi đã nắm vững từ vựng IELTS chủ đề Health, bạn sẽ cảm thấy tự tin hơn khi tham gia phần thi Speaking và Writing.
- Hiểu sâu hơn về đề bài: Với vốn từ vựng phong phú, bạn sẽ dễ dàng hiểu rõ ý nghĩa của các câu hỏi và bài đọc, từ đó đưa ra những câu trả lời chính xác và mạch lạc.
- Mở rộng vốn từ: Việc học từ vựng IELTS chủ đề Health sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng chung, đặc biệt là các từ liên quan đến lối sống lành mạnh, bệnh tật, dược phẩm,…
3. Các dạng bài tập IELTS thường gặp liên quan đến Health

Trong phần Listening:
- Điền từ vào chỗ trống: Bạn sẽ nghe một đoạn hội thoại hoặc bài giảng về sức khỏe và điền các từ còn thiếu vào bảng hoặc sơ đồ.
- Multiple choice: Bạn sẽ nghe một đoạn âm thanh và chọn đáp án đúng cho các câu hỏi liên quan đến nội dung bài nghe.
- Matching: Bạn sẽ nghe một đoạn âm thanh và nối các thông tin với nhau.
Trong phần Reading:
- True/False/Not Given: Bạn sẽ đọc một đoạn văn về sức khỏe và xác định xem các thông tin cho trước là đúng (True), sai (False) hay không có thông tin trong bài (Not Given).
- Matching headings: Bạn sẽ đọc một đoạn văn và nối các tiêu đề với các đoạn văn tương ứng.
- Multiple choice questions: Bạn sẽ đọc một đoạn văn và chọn đáp án đúng cho các câu hỏi.
Trong phần Writing:
- Task 1: Bạn có thể được yêu cầu mô tả một biểu đồ, sơ đồ hoặc quá trình liên quan đến sức khỏe.
- Task 2: Bạn có thể được yêu cầu viết một bài luận về các vấn đề liên quan đến sức khỏe như: tầm quan trọng của việc tập thể dục, nguyên nhân và hậu quả của ô nhiễm môi trường, lợi ích của chế độ ăn uống lành mạnh,…
Trong phần Speaking:
- Part 1: Bạn có thể được hỏi về thói quen sống lành mạnh, các vấn đề sức khỏe phổ biến, hoặc ý kiến của bạn về một vấn đề sức khỏe cụ thể.
- Part 2: Bạn có thể được yêu cầu nói về một lần bạn bị ốm, một trải nghiệm tích cực liên quan đến sức khỏe, hoặc một vấn đề sức khỏe mà bạn quan tâm.
- Part 3: Bạn có thể được hỏi những câu hỏi sâu hơn về các vấn đề sức khỏe, chẳng hạn như vai trò của chính phủ trong việc cải thiện sức khỏe cộng đồng, hoặc ảnh hưởng của công nghệ đến lĩnh vực y tế.
4. Tổng hợp từ vựng IELTS Health theo chủ đề
Việc nắm vững từ vựng IELTS chủ đề Health là một trong những yếu tố quan trọng giúp bạn đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS. Để hỗ trợ bạn, chúng ta sẽ cùng khám phá các nhóm từ vựng thường gặp liên quan đến sức khỏe.

Từ vựng về các bộ phận cơ thể (body parts)
- Các bộ phận cơ thể chính: head, neck, torso, arms, legs, hands, feet
- Các bộ phận cơ thể chi tiết hơn: brain, heart, lungs, stomach, liver, kidneys, skin, bones, muscles
- Các bộ phận khác: organs, tissues, cells
Từ vựng về bệnh tật và triệu chứng (illnesses and symptoms)
- Các loại bệnh: common cold, flu, fever, headache, cough, sore throat, allergy, asthma, diabetes, heart disease, cancer
- Các triệu chứng: pain, ache, swelling, bleeding, dizziness, nausea, vomiting, diarrhea, fatigue
- Các thuật ngữ y khoa: diagnosis, treatment, prescription, surgery, recovery
Từ vựng về các loại thuốc và điều trị (medicines and treatments)
- Các loại thuốc: antibiotics, painkillers, vitamins, supplements
- Các phương pháp điều trị: medication, therapy, surgery, vaccination
- Các thuật ngữ liên quan: prescription, dosage, side effects
Từ vựng về các thói quen lành mạnh và không lành mạnh (healthy and unhealthy habits)
- Thói quen lành mạnh: balanced diet, regular exercise, enough sleep, stress management, avoiding smoking and drinking
- Thói quen không lành mạnh: junk food, sedentary lifestyle, lack of sleep, smoking, excessive drinking
Từ vựng về các vấn đề sức khỏe toàn cầu (global health issues)
- Các vấn đề: obesity, malnutrition, infectious diseases, mental health, aging population
- Các thuật ngữ: epidemic, pandemic, public health, healthcare system
5. Các cụm từ và collocation thường gặp trong IELTS Health

Cụm động từ
Cụm động từ giúp bạn diễn tả hành động một cách chính xác và sinh động hơn. Dưới đây là một số cụm động từ thường gặp trong chủ đề sức khỏe:
- Liên quan đến bệnh tật: come down with (bị bệnh), recover from (hồi phục), suffer from (chịu đựng), be diagnosed with (được chẩn đoán), undergo surgery (phẫu thuật)
- Liên quan đến sức khỏe: take care of (chăm sóc), keep fit (giữ dáng), build up (tăng cường), break a habit (cai nghiện), make an appointment (đặt lịch hẹn)
- Liên quan đến cảm xúc: feel down (cảm thấy buồn), feel under the weather (cảm thấy không khỏe), be stressed out (cảm thấy căng thẳng)
Cụm danh từ
Cụm danh từ giúp bạn diễn tả ý tưởng một cách cụ thể và rõ ràng hơn.
- Liên quan đến sức khỏe: healthy lifestyle (lối sống lành mạnh), balanced diet (chế độ ăn uống cân bằng), regular exercise (tập thể dục đều đặn), mental health (sức khỏe tâm thần), healthcare system (hệ thống y tế)
- Liên quan đến bệnh tật: heart disease (bệnh tim mạch), respiratory illness (bệnh về đường hô hấp), infectious disease (bệnh truyền nhiễm), chronic illness (bệnh mãn tính)
Cụm tính từ
Cụm tính từ giúp bạn miêu tả đặc điểm của sự vật, hiện tượng một cách chính xác hơn.
- Liên quan đến sức khỏe: physically fit (khỏe mạnh về thể chất), mentally strong (mạnh mẽ về tinh thần), in good shape (trong tình trạng tốt), under the weather (không khỏe), seriously ill (bệnh nặng)
- Liên quan đến cảm xúc: stressed out (căng thẳng), depressed (trầm cảm), anxious (lo lắng), relaxed (thư giãn)
6. Bài tập thực hành từ vựng IELTS Health
Bài tập điền từ
Bài tập 1:
Hãy điền vào chỗ trống các từ thích hợp để hoàn thành các câu sau:
- I have a terrible _______, I can’t stop sneezing.
- She’s been suffering from a _______ for several months now.
- The doctor prescribed me some _______ for my cough.
- He’s trying to _______ a healthier lifestyle by eating more fruits and vegetables.
- Regular _______ is essential for good health.
Đáp án: 1. cold, 2. headache, 3. antibiotics, 4. build up, 5. exercise
Bài tập 2:
Hãy sử dụng các từ sau để điền vào chỗ trống: diagnosis, treatment, symptoms, prescription, recovery
My grandmother has been feeling unwell for a few weeks. She has been experiencing _______ such as fatigue and loss of appetite. She went to the doctor who made a _______ of anemia. The doctor prescribed her some iron supplements and a healthy diet. With the correct _______, she is making a good _______.
Bài tập ghép từ
Bài tập 1:
Hãy ghép các từ ở cột A với các từ ở cột B để tạo thành các cụm từ đúng:
Cột A | Cột B |
---|---|
heart | disease |
mental | health |
balanced | diet |
side | effects |
physical | fitness |
Đáp án: heart disease, mental health, balanced diet, side effects, physical fitness
Bài tập 2:
Hãy ghép các từ ở cột A với các từ ở cột B để tạo thành các cụm động từ:
Cột A | Cột B |
---|---|
come down | with |
suffer | from |
take care | of |
build up | a habit |
make an | appointment |
Đáp án: come down with, suffer from, take care of, build up, make an appointment
Bài tập viết lại câu
Bài tập 1:
Viết lại các câu sau sử dụng các cụm từ đã học:
- I feel very tired.
- She is often sick.
- He wants to lose weight.
- The doctor gave me a medicine.
- I have a meeting with the doctor next week.
Gợi ý: feel under the weather, suffer from, lose weight, prescription, make an appointment
Bài tập 2:
Dùng các từ gợi ý để viết một đoạn văn ngắn về một lần bạn bị bệnh:
- feel under the weather, symptoms, doctor, prescription, recover
Ví dụ:
Last week, I felt under the weather. I had a headache, a sore throat, and a runny nose. I decided to see a doctor. The doctor gave me a prescription for some medicine. After a few days of rest and taking the medicine, I started to recover.
7. Tips học từ vựng IELTS Health hiệu quả
Học từ vựng theo chủ đề
- Tổ chức kiến thức: Việc chia nhỏ từ vựng thành các chủ đề cụ thể như bệnh tật, các bộ phận cơ thể, thuốc men… sẽ giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và hệ thống kiến thức hơn.
- Tạo liên kết: Khi học một từ mới, hãy cố gắng liên kết nó với những từ khác trong cùng một chủ đề hoặc với những kiến thức bạn đã biết. Điều này sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn.
Sử dụng flashcards
- Tự tạo flashcards: Viết từ vựng mới lên một mặt của flashcard và nghĩa hoặc ví dụ vào mặt còn lại.
- Ôn tập thường xuyên: Dành thời gian mỗi ngày để ôn lại các flashcards.
- Sử dụng ứng dụng: Có nhiều ứng dụng học từ vựng bằng flashcards trên điện thoại giúp bạn học mọi lúc mọi nơi.
Thực hành nói và viết
- Nói: Thử sử dụng từ vựng mới trong các cuộc hội thoại hàng ngày, hoặc tự nói chuyện với bản thân trước gương.
- Viết: Viết nhật ký, tiểu luận hoặc các bài tập viết nhỏ về các chủ đề liên quan đến sức khỏe.
- Tham gia các diễn đàn: Thảo luận với những người khác về các vấn đề sức khỏe để nâng cao khả năng giao tiếp.
Đọc tài liệu Tiếng Anh về sức khỏe
- Tạp chí: Đọc các tạp chí về sức khỏe để làm quen với từ vựng chuyên ngành và cách sử dụng chúng trong ngữ cảnh thực tế.
- Bài báo: Tìm kiếm các bài báo trên mạng về các vấn đề sức khỏe đang được quan tâm.
- Sách: Đọc các cuốn sách về sức khỏe hoặc tiểu thuyết có liên quan đến chủ đề này.
8. Tài liệu tham khảo
Sách, website, ứng dụng học từ vựng
- Sách:
- Các cuốn sách tổng hợp từ vựng IELTS.
- Các cuốn sách về y học cơ bản (để hiểu sâu hơn về các thuật ngữ chuyên ngành).
- Website:
- ielts 100 phút: Cung cấp nhiều tài liệu học tập và bài tập luyện tập từ vựng IELTS chủ đề Health.
- Các trang web học tiếng Anh trực tuyến như British Council, Cambridge Dictionary.
- Ứng dụng:
- Anki, Quizlet: Các ứng dụng tạo và học flashcards.
- Memrise: Ứng dụng học từ vựng bằng phương pháp khoa học.
- Duolingo: Ứng dụng học ngôn ngữ đa dạng, trong đó có tiếng Anh.
9. Kết luận
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã bỏ túi được hơn 100 từ vựng IELTS chất lượng về chủ đề Health, giúp bạn tự tin áp dụng trong bài thi cũng như trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Những từ vựng này sẽ là công cụ hữu ích để bạn chinh phục band điểm 8.0+ trong kỳ thi IELTS. Ngoài chủ đề Health, chuyên mục IELTS Vocabulary tại website IELTST 100 Phút còn rất nhiều chủ đề từ vựng đa dạng khác để bạn khám phá.
Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình học từ vựng, hãy để lại bình luận bên dưới để đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm tại IELTST 100 Phút hỗ trợ giải đáp nhanh nhất.
Chúc các bạn học tập và thi IELTS thành công!

Kim Anh là giáo viên chuyên dạy cho giáo viên IELTS với 5 năm kinh nghiệm trong ngành. Cô tốt nghiệp Đại học Ngoại thương TP.HCM và đã có nhiều năm phát triển kỹ năng giảng dạy, giúp nhiều giáo viên và học viên nâng cao khả năng tiếng Anh và điểm số IELTS. Hiện tại, Kim Anh cũng tham gia biên tập nội dung cho website ieltst100phut.com, nơi cung cấp các tài liệu học tập và mẹo luyện thi IELTS hiệu quả. Cô luôn cập nhật những phương pháp giảng dạy mới nhất để đảm bảo chất lượng giảng dạy tối ưu cho học viên.